吐弃

tǔ qìthổ khí

Hán Việt: thổ khí · Pinyin: tǔ qì

Tổng quan

phỉ nhổ; khinh ghét

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唾弃。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

唾棄。如食物在口中,把它嘔吐出來,以表示厭惡。《漢書.卷九七.外戚傳上.孝武李夫人》:「今見我毀壞,顏色非故,必畏惡吐棄我,意尚肯復追思閔錄其兄弟哉!」

Cấu tạo: 吐 (thổ) + 棄 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chối bỏ
  • Cihui từ chối
  • Biên soạn 吐棄 tǔqì v. spurn; cast aside; reject

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唾棄。如食物在口中,把它嘔吐出來,以表示厭惡。《漢書.卷九七.外戚傳上.孝武李夫人》:「今見我毀壞,顏色非故,必畏惡吐棄我,意尚肯復追思閔錄其兄弟哉!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唾弃。

Eng

  • Cihui to spurn; to reject

Đức

  • Handedict abweisen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

抛弃