吐心吐膽

tǔ xīn tǔ dǎn thổ tâm thổ đảm

Hán Việt: thổ tâm thổ đảm · Pinyin: tǔ xīn tǔ dǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (tâm) + (thổ) + (đảm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻赤诚相待,说出心里话。同“吐肝露胆”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"吐肝露胆"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻赤诚相待,说出心里话。同吐肝露胆”。