吐心吐膽 tǔ xīn tǔ dǎn · thổ tâm thổ đảm Hán Việt: thổ tâm thổ đảm · Pinyin: tǔ xīn tǔ dǎn Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 心 (tâm) + 吐 (thổ) + 膽 (đảm)Pinyintǔ xīn tǔ dǎnHán Việtthổ tâm thổ đảmCấu tạo吐 + 心 + 吐 + 膽 · thổ + tâm + thổ + đảm nghĩa thành phần: thổ + tâm + thổ + đảm