吐核兒 thổ hạch nhi Hán Việt: thổ hạch nhi Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 核 (hạch) + 兒 (nhi)Hán Việtthổ hạch nhiCấu tạo吐 + 核 + 兒 · thổ + hạch + nhi nghĩa thành phần: thổ + hạch + nhi Nghĩa EngCihui 吐核兒 ǔhér v.o. spit out the pips