吐核兒

thổ hạch nhi

Hán Việt: thổ hạch nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (hạch) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吐核兒 ǔhér v.o. spit out the pips