吐根鹼

thổ căn dảm

Hán Việt: thổ căn dảm

Tổng quan

(hoá học) emetin

Cấu tạo: (thổ) + (căn) + (dảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) emetin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為植物吐根根中的主要生物鹼。難溶於水,毒性強,為催吐劑,亦可用於治療阿米巴痢疾。