吐气的

thổ khí đích

Hán Việt: thổ khí đích

Tổng quan

để thở ra (bắp cơ)

Cấu tạo: 吐 (thổ) + 氣 (khí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thở ra

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi expiratory

Từ liên quan

Gần nghĩa

吐气扬眉 · 吐气 · 吐气音 · 吐氣揚眉 · 吐气作用