吐气音 thổ khí âm Hán Việt: thổ khí âm Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 發音時氣流較強的輔音。參見「送氣音」條。 Cấu tạo: 吐 (thổ) + 氣 (khí) + 音 (âm)Hán Việtthổ khí âmTừ loạidanhCấu tạo吐 + 氣 + 音 · thổ + khí + âm nghĩa thành phần: thổ + khí + âm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 âm bật hơiBiên soạn aspirate; aspirationEngCihui 吐氣音 ǔqìyīn n. <lg.> aspirate; aspiration Từ liên quan Gần nghĩa吐气的 · 气音字 · 气音的 · 吐气扬眉 · 吐气 · 吐氣揚眉 · 吐气作用 · 气音