吐氣音

thổ khí âm

Hán Việt: thổ khí âm

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (khí) + (âm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發音時氣流較強的輔音。參見「送氣音」條。

Eng

  • Cihui 吐氣音 ǔqìyīn n. <lg.> aspirate; aspiration