吐沫星 thổ mạt tinh Hán Việt: thổ mạt tinh Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 沫 (mạt) + 星 (tinh)Hán Việtthổ mạt tinhCấu tạo吐 + 沫 + 星 · thổ + mạt + tinh nghĩa thành phần: thổ + mạt + tinh Nghĩa EngCihui 吐沫星 ùmoxīng n. small drops of spit/spittle (when talking/etc.)