吐火羅

tǔ huǒ luó thổ hỏa la

Hán Việt: thổ hỏa la · Pinyin: tǔ huǒ luó

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (hỏa) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中亚古国名。亦用为地名。我国古代也译作兜佉勒﹑兜呿罗﹑兜沙罗﹑吐呼罗﹑土豁罗﹑睹货罗等。在葱岭西,今阿姆河南一带。公元八世纪为阿拉伯所灭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中亚古国名。亦用为地名。我国古代也译作兜佉勒﹑兜呿罗﹑兜沙罗﹑吐呼罗﹑土豁罗﹑睹货罗等。在葱岭西,今阿姆河南一带。公元八世纪为阿拉伯所灭。