吐瓦魯

tǔ wǎ lǔ thổ ngõa lỗ

Hán Việt: thổ ngõa lỗ · Pinyin: tǔ wǎ lǔ

Tổng quan

Tuvalu, quốc đảo ở tây nam Thái Bình Dương (Đài Loan)

Cấu tạo: (thổ) + (ngõa) + (lỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tuvalu, quốc đảo ở tây nam Thái Bình Dương (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於南太平洋地區。該國原係英國屬地,面積二十六平方公里,人口約八千四百,首都為富那富提(Funafuti)。人民多信仰基督教,主要語言為英語及吐瓦魯語。於西元一九七八年十月一日獨立,故訂該日為國慶日。幣制為Australian、Tuvaluan。

Eng

  • CC-CEDICT Tuvalu, island country in the SW Pacific (Tw)
  • Cihui Tuvalu, island country in the SW Pacific (Tw)