吐白鳳 tǔ bái fèng · thổ bạch phượng Hán Việt: thổ bạch phượng · Pinyin: tǔ bái fèng Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 白 (bạch) + 鳳 (phượng)Pinyintǔ bái fèngHán Việtthổ bạch phượngCấu tạo吐 + 白 + 鳳 · thổ + bạch + phượng nghĩa thành phần: thổ + bạch + phượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"吐凤"。