吐肝膽 tǔ gān dǎn · thổ can đảm Hán Việt: thổ can đảm · Pinyin: tǔ gān dǎn Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 肝 (can) + 膽 (đảm)Pinyintǔ gān dǎnHán Việtthổ can đảmCấu tạo吐 + 肝 + 膽 · thổ + can + đảm nghĩa thành phần: thổ + can + đảm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"吐肝露胆"。