吐舌頭
thổ thiệt đầu
Hán Việt: thổ thiệt đầu · Pinyin: tǔ shé tou
Tổng quan
thè lưỡi
Nghĩa
Việt
- Cihui thè lưỡi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 伸出舌頭。表示驚訝的動作。《文明小史》第四○回:「逢之吐吐舌頭道:『果然利害!筱山兄這樣深的學問都頑不過一個女孩子,我想中國女子的腦筋,只怕比男子還靈?』」
Eng
- CC-CEDICT to stick out one's tongue
- Cihui 吐舌頭 ǔ shétou v.o. stick out one's tongue