吐花

tǔ huāthổ hoa

Hán Việt: thổ hoa · Pinyin: tǔ huā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"吐华"。 2.开花。 3.放射光华。

Cấu tạo: 吐 (thổ) + 花 (hoa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"吐华"。 2.开花。 3.放射光华。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

开花