吐草症 thổ thảo chứng Hán Việt: thổ thảo chứng Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 草 (thảo) + 症 (chứng)Hán Việtthổ thảo chứngCấu tạo吐 + 草 + 症 · thổ + thảo + chứng nghĩa thành phần: thổ + thảo + chứng Nghĩa EngCihui quidding