吐話兒 thổ thoại nhi Hán Việt: thổ thoại nhi Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 話 (thoại) + 兒 (nhi)Hán Việtthổ thoại nhiCấu tạo吐 + 話 + 兒 · thổ + thoại + nhi nghĩa thành phần: thổ + thoại + nhi Nghĩa EngCihui 吐話兒 ǔhuàr ►See ²tǔhuà