吐逆

tǔ nìthổ nghịch

Hán Việt: thổ nghịch · Pinyin: tǔ nì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓呕吐而气逆。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

嘔吐。《福惠全書.卷一六.刑名部.驗各種死傷》:「中砒霜毒者,吐逆,腸絞痛,不可忍。」

Cấu tạo: 吐 (thổ) + 逆 (nghịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nôn mửa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嘔吐。《福惠全書.卷一六.刑名部.驗各種死傷》:「中砒霜毒者,吐逆,腸絞痛,不可忍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓呕吐而气逆。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

呕吐