嘔吐

ǒu tù ẩu thổ

Hán Việt: ẩu thổ · Pinyin: ǒu tù

Tổng quan

nôn mửa

Cấu tạo: (ẩu) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nôn mửa
  • Cihui ẩu thổ ẩu thổ ☆Nôn mửa.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胃壁收縮異常,食物逆出口外,稱為「嘔吐」。多由胃病、中毒或精神作用而起。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓恶心而吐出胃中容物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓恶心而吐出胃中容物。

Eng

  • CC-CEDICT to vomit
  • Cihui to vomit

ja

  • JMdict vomiting|emesis

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

吐逆