吐錦雞 tǔ jǐn jī · thổ cẩm kê Hán Việt: thổ cẩm kê · Pinyin: tǔ jǐn jī Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 錦 (cẩm) + 雞 (kê)Pinyintǔ jǐn jīHán Việtthổ cẩm kêCấu tạo吐 + 錦 + 雞 · thổ + cẩm + kê nghĩa thành phần: thổ + cẩm + kê