吐飯蜂翔 tǔ fàn fēng xiáng · thổ phạn phong tường Hán Việt: thổ phạn phong tường · Pinyin: tǔ fàn fēng xiáng Tổng quan Cấu tạo: 吐 (thổ) + 飯 (phạn) + 蜂 (phong) + 翔 (tường)Pinyintǔ fàn fēng xiángHán Việtthổ phạn phong tườngCấu tạo吐 + 飯 + 蜂 + 翔 · thổ + phạn + phong + tường nghĩa thành phần: thổ + phạn + phong + tường