吐飯蜂翔

tǔ fàn fēng xiáng thổ phạn phong tường

Hán Việt: thổ phạn phong tường · Pinyin: tǔ fàn fēng xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (phạn) + (phong) + (tường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"吐饭成蜂"。