向…喊叫 xiàng hǎn jiào Pinyin: xiàng hǎn jiào Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + … + 喊 (hảm) + 叫 (khiếu)Pinyinxiàng hǎn jiàoCấu tạo向 + … + 喊 + 叫