向上流 hướng thượng lưu Hán Việt: hướng thượng lưu Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 上 (thượng) + 流 (lưu)Hán Việthướng thượng lưuCấu tạo向 + 上 + 流 · hướng + thượng + lưu nghĩa thành phần: hướng + thượng + lưu Nghĩa EngCihui upwell