向下的
hướng hạ đích
Hán Việt: hướng hạ đích
Tổng quan
chạy xuống dưới; men xuống (cây) xuống, đi xuống, trở xuống, xuôi (dòng), xuôi dòng thời gian, trở về sau
Nghĩa
Việt
- Cihui chạy xuống dưới; men xuống (cây) xuống, đi xuống, trở xuống, xuôi (dòng), xuôi dòng thời gian, trở về sau