向下看

hướng hạ khán

Hán Việt: hướng hạ khán

Tổng quan

trông nom, giám thị, quan sát

Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 看 (khán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhìn xuống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi look down at

Từ liên quan

Gần nghĩa

向下的 · 向下风 · 向下 · 向下延伸 · 向下弯的 · 向下装载 · 向下倾斜的 · 向下弯曲的