向下遊 xiàng xià yóu · hướng hạ du Hán Việt: hướng hạ du · Pinyin: xiàng xià yóu Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 下 (hạ) + 遊 (du)Pinyinxiàng xià yóuHán Việthướng hạ duCấu tạo向 + 下 + 遊 · hướng + hạ + du nghĩa thành phần: hướng + hạ + du Nghĩa EngCihui down the stream