向中心

hướng trung tâm

Hán Việt: hướng trung tâm

Tổng quan

ở phía trong, thầm kín, trong thâm tâm; với thâm tâm (nói)

Cấu tạo: (hướng) + (trung) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở phía trong, thầm kín, trong thâm tâm; với thâm tâm (nói)