向側面

hướng trắc diện

Hán Việt: hướng trắc diện

Tổng quan

ở bên; xiên về phía bên, lé, cạnh khoé; bóng gió, ở bên, xiên về phía bên

Cấu tạo: (hướng) + (trắc) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở bên; xiên về phía bên, lé, cạnh khoé; bóng gió, ở bên, xiên về phía bên