向別處 hướng biệt xử Hán Việt: hướng biệt xử Tổng quan ở một nơi nào khác Cấu tạo: 向 (hướng) + 別 (biệt) + 處 (xử)Hán Việthướng biệt xửCấu tạo向 + 別 + 處 · hướng + biệt + xử nghĩa thành phần: hướng + biệt + xử Nghĩa ViệtCihui ở một nơi nào khác