向前地 hướng tiền địa Hán Việt: hướng tiền địa Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 前 (tiền) + 地 (địa)Hán Việthướng tiền địaCấu tạo向 + 前 + 地 · hướng + tiền + địa nghĩa thành phần: hướng + tiền + địa Nghĩa EngCihui forward