向前方
hướng tiền phương
Hán Việt: hướng tiền phương
Tổng quan
về phía trước, ra phía trước, lộ ra, vân vân, từ nay về sau, đến mức độ, đến bất cứ mức nào, (từ cổ,nghĩa cổ) từ phía trong (cái gì) ra, ra khỏi trạng từ, hướng ra tuyền tuyến, tiến lên phía trước, ti
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phía trước
Mainland
- Kaggle Zh-Vi forth