向前看

xiàng qián kàn hướng tiền khán

Hán Việt: hướng tiền khán · Pinyin: xiàng qián kàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (tiền) + (khán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 向前看 xiàngqián kàn v.p. 1. Eyes front! 2. look forward; be forward-looking | Nǐ yīnggāi cǎiqǔ ∼ de tàidu. You should adopt a forward-looking attitude.