向前進 xiàng qián jìn · hướng tiền tiến Hán Việt: hướng tiền tiến · Pinyin: xiàng qián jìn Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 前 (tiền) + 進 (tiến)Pinyinxiàng qián jìnHán Việthướng tiền tiếnCấu tạo向 + 前 + 進 · hướng + tiền + tiến nghĩa thành phần: hướng + tiền + tiến Nghĩa EngCihui march on