向原野 hướng nguyên dã Hán Việt: hướng nguyên dã Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 原 (nguyên) + 野 (dã)Hán Việthướng nguyên dãCấu tạo向 + 原 + 野 · hướng + nguyên + dã nghĩa thành phần: hướng + nguyên + dã Nghĩa EngCihui fieldwards