向右舵 hướng hữu đà Hán Việt: hướng hữu đà Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 右 (hữu) + 舵 (đà)Hán Việthướng hữu đàCấu tạo向 + 右 + 舵 · hướng + hữu + đà nghĩa thành phần: hướng + hữu + đà Nghĩa EngCihui astarboard