向後看 xiàng hòu kàn · hướng hậu khán Hán Việt: hướng hậu khán · Pinyin: xiàng hòu kàn Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 後 (hậu) + 看 (khán)Pinyinxiàng hòu kànHán Việthướng hậu khánCấu tạo向 + 後 + 看 · hướng + hậu + khán nghĩa thành phần: hướng + hậu + khán