向後轉
hướng hậu chuyển
Hán Việt: hướng hậu chuyển · Pinyin: xiàng hòu zhuǎn
Tổng quan
(quân sự) sự quay đằng sau, sự trở mặt, sự thay đổi hẳn thái độ, sự thay đổi hẳn ý kiến, (quân sự) quay đằng sau sự thay đổi ý kiến, sự đổi ý
Nghĩa
Việt
- Cihui (quân sự) sự quay đằng sau, sự trở mặt, sự thay đổi hẳn thái độ, sự thay đổi hẳn ý kiến, (quân sự) quay đằng sau sự thay đổi ý kiến, sự đổi ý
Eng
- Cihui 向後轉 iànghòuzhuǎn intj. About turn!; About face!