向周圍 hướng chu vi Hán Việt: hướng chu vi Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 周 (chu) + 圍 (vi)Hán Việthướng chu viCấu tạo向 + 周 + 圍 · hướng + chu + vi nghĩa thành phần: hướng + chu + vi Nghĩa EngCihui peripherad