向聲背實

xiàng shēng bèi shí hướng thanh bối thật

Hán Việt: hướng thanh bối thật · Pinyin: xiàng shēng bèi shí

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (thanh) + (bối) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 声:声名,这里指虚名;背:违背。指向往声名,背离实际。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.向往虚名而不求实际;注重传闻而背离事实。
  • Tân Hoa Tự Điển 声声名,这里指虚名;背违背。指向往声名,背离实际。