向外周 hướng ngoại chu Hán Việt: hướng ngoại chu Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 外 (ngoại) + 周 (chu)Hán Việthướng ngoại chuCấu tạo向 + 外 + 周 · hướng + ngoại + chu nghĩa thành phần: hướng + ngoại + chu Nghĩa EngCihui peripherad