向外地

xiàng wài de hướng ngoại địa

Hán Việt: hướng ngoại địa · Pinyin: xiàng wài de

Tổng quan

ra phía ngoài, hướng ra ngoài

Cấu tạo: (hướng) + (ngoại) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ra phía ngoài, hướng ra ngoài