向外等 hướng ngoại đẳng Hán Việt: hướng ngoại đẳng Tổng quan hướng ngoại đẳng (術語)見向內等條。☸ Cấu tạo: 向 (hướng) + 外 (ngoại) + 等 (đẳng)Hán Việthướng ngoại đẳngCấu tạo向 + 外 + 等 · hướng + ngoại + đẳng nghĩa thành phần: hướng + ngoại + đẳng Nghĩa ViệtCihui hướng ngoại đẳng (術語)見向內等條。☸