向太空 hướng thái không Hán Việt: hướng thái không Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 太 (thái) + 空 (không)Hán Việthướng thái khôngCấu tạo向 + 太 + 空 · hướng + thái + không nghĩa thành phần: hướng + thái + không Nghĩa EngCihui space-ward