向寧蛋白 hướng ninh đản bạch Hán Việt: hướng ninh đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 向 (hướng) + 寧 (ninh) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việthướng ninh đản bạchCấu tạo向 + 寧 + 蛋 + 白 · hướng + ninh + đản + bạch nghĩa thành phần: hướng + ninh + đản + bạch Nghĩa EngCihui troponin