嚮導員 hưởng đạo viên Hán Việt: hưởng đạo viên Tổng quan Cấu tạo: 嚮 (hưởng) + 導 (đạo) + 員 (viên)Hán Việthưởng đạo viênCấu tạo嚮 + 導 + 員 · hưởng + đạo + viên nghĩa thành phần: hưởng + đạo + viên Nghĩa EngCihui 向導員 iàngdǎoyuán n. guide M:ge/¹míng/²wèi