嚮導處 xiàng dǎo chù · hưởng đạo xử Hán Việt: hưởng đạo xử · Pinyin: xiàng dǎo chù Tổng quan Cấu tạo: 嚮 (hưởng) + 導 (đạo) + 處 (xử)Pinyinxiàng dǎo chùHán Việthưởng đạo xửCấu tạo嚮 + 導 + 處 · hưởng + đạo + xử nghĩa thành phần: hưởng + đạo + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皇帝出行时负责勘察程途的机构。Tân Hoa Tự Điển 1.皇帝出行时负责勘察程途的机构。