向岸流

hướng ngạn lưu

Hán Việt: hướng ngạn lưu

Tổng quan

Cấu tạo: (hướng) + (ngạn) + (lưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 向岸流 iàng'ànliú n. inshore/onshore current

ja

  • JMdict current flowing from the open sea towards land