向左轉
hướng tả chuyển
Hán Việt: hướng tả chuyển · Pinyin: xiàng zuǒ zhuǎn
Tổng quan
quả táo gai, (sử học) hàng rào; khu đất rào, (giải phẫu) mi mắt thứ ba (của ngựa, chó...), (như) hum, (như) hum
Nghĩa
Việt
- Cihui quả táo gai, (sử học) hàng rào; khu đất rào, (giải phẫu) mi mắt thứ ba (của ngựa, chó...), (như) hum, (như) hum
Eng
- Cihui 向左轉 iàngzuǒ zhuǎn v.p. Left face!; Left turn!